
Phụ kiện cho AGV, AMR
SKU: MD60-020-DMAK-LA-000
Servo tích hợp một thân — driver DC + motor BLDC + encoder trong cùng vỏ máy, loại bỏ hoàn toàn cáp nối giữa driver và motor
Dải công suất 200W / 400W / 750W, khung 60mm (MD60) và 80mm (MD80), điện áp DC 24–60V
Tốc độ định mức 3000 rpm — mô-men định mức 0.64 / 1.27 / 2.39 N·m tương ứng từng model
Hỗ trợ 5 giao thức: RS485 Modbus RTU / CANopen / EtherCAT CiA402 (CSP/CSV/PP/PV/PT/HM) / Profinet Telegram 1/3/111 / Xung 500KHz
Encoder từ điện (Magnetic Encoder) — bền bỉ với bụi và rung, phù hợp môi trường kho xưởng AGV thực tế
Tùy chọn phanh từ tích hợp (suffix B): giữ phanh 1.5 Nm (MD60) / 3.2 Nm (MD80) khi mất điện
Ứng dụng: AGV KIVA, xe shuttle băng tải, robot tuần tra, hệ thống bãi đỗ xe thông minh
| Thông số | MD60-020-DM■K-□A-000 | MD60-040-DM■K-□A-000 | MD80-075-DM■K-□A-000 |
|---|---|---|---|
| Khung (Frame size) | 60 mm | 80 mm | |
| Công suất định mức | 200 W | 400 W | 750 W |
| Điện áp động lực | DC 24V – 60V | ||
| Dòng định mức (Arms) | 5 Arms | 10 Arms | 20 Arms |
| Dòng đỉnh (Peak) | 21 Ap | 36 Ap | 80 Ap |
| Mô-men định mức Tn | 0.64 N·m | 1.27 N·m | 2.39 N·m |
| Tốc độ định mức nN | 3 000 rpm | ||
| Mô-men giữ phanh | 1.5 N·m | 3.2 N·m | |
| Moment quán tính Jm | 0.214 kg·cm² | 0.405 kg·cm² | 1.087 kg·cm² |
| Jm (có phanh) | 0.218 kg·cm² | 0.409 kg·cm² | 1.099 kg·cm² |
| Phản hồi vị trí | Từ điện encoder (Magnetic encoder) | ||
| Làm mát | Tự nhiên (Natural cooling) | ||
| Cấp bảo vệ | Trục: IP54 | Vỏ máy: IP20 | ||
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp cấp nguồn logic điều khiển | 24 VDC — lấy từ nguồn động lực |
| Điểm hấp thụ điện áp tái sinh | DC 73V ± 2V (mặc định, có thể cài đặt) |
| Ngưỡng cảnh báo quá áp | DC 83V ± 2V |
| Ngưỡng cảnh báo thấp áp | DC 18V ± 2V |
| Hãm tái sinh (Regen) | Cần điện trở xả ngoài — chủ yếu khi dừng khẩn cấp |
| Nguồn phanh từ | Tích hợp nội bộ (Internal brake power supply) |
| Digital Input (DI) | 4 kênh, chân COMI chung; High: 12.5–30V · Low: 0–5V |
| Digital Output (DO) | 2 kênh, chân COM0 chung; Dòng tối đa 100 mA |
| Điều khiển xung (Pulse) | Pulse+Dir / CCW+CW / A+B (5V~24V); 3.3–24V; tần số tối đa 500 kHz |
| Điều kiện | Thông số |
|---|---|
| Nhiệt độ làm việc | 0°C ~ 40°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -10°C ~ 70°C |
| Độ ẩm (không ngưng tụ) | ≤ 90% RH |
| Địa điểm lắp đặt | Môi trường sạch khô, có thể khóa (tủ điện) |
| Hướng lắp đặt | Đứng hoặc nằm ngang |
| Độ cao làm việc | ≤ 1000m đủ tải; >1000m giảm 1.5%/100m; tối đa 3000m |
| Áp suất khí quyển | 86 kPa ~ 106 kPa |
Dòng MD Series được Kinco thiết kế đặc biệt cho ứng dụng AGV thông minh — bao gồm xe KIVA vận chuyển pod (loại AGV phổ biến nhất trong kho Amazon-style), xe shuttle băng tải tầng đứng (vertical shuttle), xe AGV tuần tra giám sát và hệ thống bãi đỗ xe tự động thông minh. Giao thức CANopen và EtherCAT tích hợp sẵn giúp kết nối trực tiếp với bộ điều hướng AGV không cần thêm gateway.
Công suất dải 200–750W cùng mô-men đỉnh gấp 3× mô-men định mức cho phép robot gia tốc nhanh khi mang hàng từ giá cao — tối ưu chu kỳ nhặt hàng (pick cycle time). Hỗ trợ Profinet giúp tích hợp liền mạch với PLC Siemens S7 trong dây chuyền phân loại tự động.
| Mã sản phẩm | Khung | Công suất | Tn (N·m) | In (Arms) | Giao thức □ |
|---|---|---|---|---|---|
| MD60-020-DMAk-LA-000 | 60 mm | 200 W | 0.64 | 5 | L / C / E / P |
| MD60-040-DMAk-LA-000 | 60 mm | 400 W | 1.27 | 10 | L / C / E / P |
| MD80-075-DMAk-LA-000 | 80 mm | 750 W | 2.39 | 20 | L / C / E / P |
■ = A: Không phanh từ | B: Có phanh từ tích hợp | □ = L: RS485+Pulse · C: CANopen · E: EtherCAT · P: Profinet | Dải điện áp chung: DC 24V – 60V
Kỹ sư Kinco.vn hỗ trợ tính toán tải trọng, chọn giao thức phù hợp hệ PLC hiện có, cung cấp file cấu hình EDS/XML và hỗ trợ migration từ hệ thống driver rời + motor rời.
Thông số kỹ thuật