Động Cơ Không Khung Lực Xoắn Kinco FMC Series

Phụ kiện cho AGV, AMR

Động Cơ Không Khung Lực Xoắn Kinco FMC Series

SKU: FMC08518-0062-3042N

Công nghệ đúc kín không khung (potting) tiên phong — bảo vệ cuộn dây, tản nhiệt tự nhiên tối ưu

Kết cấu thân máy siêu mỏng nhẹ, cấu trúc đa cực đa rãnh — cogging torque thấp, vi điều chỉnh cực mượt

Lỗ rỗng trung tâm (hollow bore) — đi dây cáp, ống khí xuyên trục, tối ưu không gian khớp robot

Phiên bản S (thế hệ 3, mật độ từ cao) và K (thế hệ 2) — linh hoạt lựa chọn theo yêu cầu dự án

Hỗ trợ cảm biến Hall và không Hall — tùy chọn theo từng cấu hình điều khiển

Dải kích thước Ø57–132mm, tải 3–25 kg, công suất 75–750W+, điện áp DC 48V

Ứng dụng: robot người máy (humanoid), cobot, robot công nghiệp, thiết bị y tế CT/MRI

Giá bán

Liên hệ báo giá

Gọi ngay
Kinco FMC Series | Motor Không Khung Lực Xoắn (Frameless Torque Motor)
Robot Core Component · Frameless Torque Motor

Kinco FMC Series
Motor Không Khung Lực Xoắn

Công nghệ đúc kín không khung tiên phong — kết cấu thân máy mỏng nhẹ tối đa, mật độ mô-men xoắn cao bứt phá, lực định vị răng cưa (cogging torque) thấp vượt trội. Thiết kế trục rỗng trung tâm linh hoạt, hỗ trợ encoder tuyệt đối và phản hồi Hall theo nhu cầu ứng dụng.

Kích thước khungØ57 – Ø132 mm
Khả năng tải ứng dụng3 – 25 kg
Tốc độ định mức2000 – 3500 rpm
Điện ápDC 48V
🏆 Đúc kín không khung tiên phong

Công nghệ đúc kín (potting) cuộn dây độc quyền lần đầu tiên trên phân khúc — bảo vệ lõi từ, tối ưu tản nhiệt tự nhiên và kháng rung động lực học.

⚖️ Thân mỏng, nhẹ, siêu gọn

Kết cấu tối ưu hóa vật liệu, độ dày thân máy được thu mỏng đến giới hạn cơ khí — tăng tốc độ đáp ứng động, phù hợp khớp robot tần số cao.

🔬 Cấu trúc đa cực đa rãnh

Phá vỡ giới hạn thiết kế 8/10 cực truyền thống — giảm lực định vị răng cưa trực tiếp từ gốc kết cấu, vi điều chỉnh góc quay cực kỳ mượt mà.

🎯 Hai phương án phản hồi vị trí

Linh hoạt lựa chọn encoder tuyệt đối độ phân giải cao (S — thế hệ 3) hoặc cảm biến Hall (K — thế hệ 2) — đáp ứng chính xác bài toán chi phí và độ chính xác.

🕳️ Trục rỗng trung tâm thông suốt

Bore rỗng tâm trục cho phép đi ngầm toàn bộ cáp nguồn, ống khí nén, cáp quang điều khiển xuyên trục — tối ưu hóa không gian khớp robot.

📐 Dải kích thước rộng

13 cỡ khung từ Ø57mm đến Ø132mm, tải 3–25 kg, đáp ứng từ thiết bị y tế chính xác đến cánh tay robot công nghiệp 6 trục.

Thông số kỹ thuật — Dòng DC 48V (13 model tiêu điểm)

Mã Model Điện áp(VDC) Công suất Pn(W) Mô-men Tn(N·m) Mô-men Tm(N·m) Dòng In(A) Dòng Im(A) nN(rpm) nM(rpm) Kt(N·m/A)
FMC05705-0007-3028N-8DS0048750.240.721.915.9300038000.120
FMC05707-0011-3528N-8DS00481170.320.963.210.5350043000.107
FMC05714-0020-3027N-8DS00482000.641.925.115.6300040000.137
FMC06805-0010-3034N-8DS00481010.320.962.88.4300039000.127
FMC06012-0014-3128N-8DK00481460.451.253.410.9310034000.124
FMC06808-0015-3034N-8DS00481570.501.504.513.5300039000.127
FMC06813-0025-3034N-8DS00482510.802.407.021.0300039000.129
FMC07605-0012-3038N-8DS00481170.320.963.210.5300043000.126
FMC07712-0031-3033N-8DS00483141.003.007.6524.0300040000.100
FMC07730-0075-3035N-8DS00487502.397.1718.661.0300038000.131
FMC08505-0015-3042N-8DS00481570.501.505.016.3300039000.126
FMC08508-0031-3042N-8DS00483141.003.008.826.4300041000.123
FMC08518-0062-3042N-8DS00486282.006.0021.363.9300050000.105
📋 Thêm 8 model khung lớn (Ø91–132mm): FMC09114, FMC10414, FMC10422, FMC10429, FMC12330, FMC12718, FMC12730, FMC13224 — mô-men cực đại lên đến ~16 N·m. Chi tiết liên hệ Kinco hoặc xem kinco.cn/product/211.

Dải thông số tổng hợp toàn dòng FMC Series

Thông số Nhỏ nhất Lớn nhất Ghi chú
Đường kính ngoài statorØ57 mmØ132 mm13 cỡ khung tiêu chuẩn
Điện áp định mứcDC 48VLiên hệ cho cấu hình áp cao hơn
Công suất định mức75 W750 W+Nhóm DC 48V
Mô-men định mức0.24 N·m2.39 N·m+Nhóm DC 48V
Mô-men cực đại0.72 N·m~16 N·mToàn dòng
Tốc độ định mức2000 rpm3500 rpmTùy model
Tốc độ cực đại3400 rpm5000 rpmTùy model
Phản hồi vị tríEncoder tuyệt đối - phiên bản S (thế hệ 3) / Cảm biến Hall - phiên bản K (thế hệ 2)Xác định qua ký tự ⑩ trong mã model
Làm mátTự nhiên (N)Không cần quạt hoặc nước
Tải trọng ứng dụng3 kg25 kgTheo cỡ khung

Ứng dụng tiêu biểu

🤖
Robot người máy (Humanoid)
🦾
Tay máy cộng tác (Cobot)
🏭
Robot công nghiệp 6 trục
🐕
Robot bốn chân (Quadruped)
🏥
Thiết bị y tế (CT, MRI)
⚙️
Thiết bị định vị chính xác
🎥
Gimbal camera cỡ lớn
🚗
Cơ cấu lái xe tự hành

Quy tắc đặt mã sản phẩm FMC Series (Chính thức)

FMC 085 18 - 0062 - 30 42 N - 8 D S X X - N - X XX ① ② ③ ④ ⑤ ⑥ ⑦ ⑧ ⑨ ⑩ ⑪ ⑫ ⑬ ⑭ ⑮
① FMC Tên dòng sản phẩm — High-Performance Frameless Torque Motor
② 085 Đường kính ngoài stator — 85mm
Dải hiện có: 057 · 060 · 068 · 076 · 077 · 085 · 091 · 104 · 123 · 127 · 132mm
③ 18 Chiều cao chồng lá stator (Lamination stack height) — 18mm
④ 0062 Công suất định mức — 62 × 10 = 620W
Ví dụ: 0007 → 70W · 0031 → 310W · 0075 → 750W
⑤ 30 Tốc độ định mức — 30 × 100 = 3000 rpm
Ví dụ: 35 → 3500rpm · 31 → 3100rpm · 20 → 2000rpm
⑥ 42 Đường kính lỗ rỗng rotor (Rotor inner diameter) — 42mm
⑦ H / N Cảm biến Hall: H = Có cảm biến Hall  |  N = Không có
⑧ 8 Số cặp cực từ (Pole pairs) — 8 cặp = 16 cực tổng
⑨ D Điện áp nguồn cấp: D = DC 48V
⑩ S / K Phiên bản thiết kế điện từ:
S = Thế hệ 3 — mật độ công suất cao (3rd gen electromagnetic design)
K = Thế hệ 2 — thiết kế chuẩn (2nd gen electromagnetic design)
⑪ Outlet Kiểu đầu ra dây motor:
0 = Dây 100mm, không đầu nối  |  2 = Dây 200mm, không đầu nối  |  X = Tùy chỉnh, có đầu nối
⑫ Nhiệt Cảm biến nhiệt độ:
0 = Không có  |  1 = PT1000 (dây 100mm)  |  2 = NTC
⑬ Reducer Tùy chọn hộp giảm tốc: N = Không có
⑭ Restr. Mã tái cấu trúc: M = Chỉ thân motor  |  C = Chỉ phần kết nối  |  T = Cả hai
⑮ XX Phiên bản tái cấu trúc: 01 = Phiên bản đầu tiên
⚠️ Vui lòng đối chiếu tài liệu kỹ thuật chính thức từ Kinco trước khi đặt hàng. Các model trong bảng trên (kết thúc -8DS00) tương ứng: 8 cặp cực · DC48V · Thiết kế S · Dây 100mm · Không cảm biến nhiệt · Không giảm tốc.
📌 Hướng dẫn tích hợp: FMC là motor không có vỏ ngoài (frameless) — Stator và Rotor rời nhau, cần tích hợp trực tiếp vào kết cấu cơ khí của khách hàng. Nhà tích hợp cần tự thiết kế vỏ bao, vòng bi và quy trình lắp ráp. Kinco cung cấp driver servo tương thích (FD1X5S, FD2X5, FD2S,...) để kết hợp thành hệ servo hoàn chỉnh.

Thông số kỹ thuật

Đường kính ngoài stator
Ø57 - Ø132 mm
Điện áp định mức
DC 48V
Công suất định mức
75w - 750w+
Mô-men định mức
0.24 N·m - 2.39 Nm+
Mô-men cực đại
0.72 Nm ~16 Nm
Tốc độ định mức
2000rpm / 3000rpm
Phản hồi vị trí
Encoder tuyệt đối - phiên bản S / Cảm biến Hall - phiên bản K
Làm mát
Tự nhiên (N)
Tải trọng ứng dụng
3 kg - 25 kg

Tra cứu theo dòng sản phẩm

Zalo